Tổng hợp bài tập Should và Shouldn’t lớp 6

Trong chương trình Tiếng Anh lớp 6, should và shouldn’t là hai cấu trúc ngữ pháp thường được sử dụng để đưa ra lời khuyên, đề xuất hoặc nhận xét về những việc nên và không nên làm. Học sinh có thể bắt gặp cấu trúc này trong các chủ đề quen thuộc như sức khỏe, trường học, gia đình và bảo vệ môi trường.

Để ghi nhớ kiến thức và vận dụng chính xác, học sinh cần hiểu công thức, phân biệt cách sử dụng của từng cấu trúc và thực hành qua nhiều dạng bài khác nhau. Bài viết dưới đây tổng hợp bài tập should và shouldn’t lớp 6 có đáp án, từ điền từ, trắc nghiệm đến viết lại câu và vận dụng theo ngữ cảnh. Qua đó, các em có thể tự kiểm tra mức độ hiểu bài và củng cố kiến thức trước những bài kiểm tra trên lớp.

Kiến thức cần nhớ về Should và Shouldn’t lớp 6

Should và Shouldn’t có nghĩa là gì?

Should là động từ khuyết thiếu dùng để diễn đạt lời khuyên, đề xuất hoặc điều được cho là nên thực hiện. Ngược lại, shouldn’t là dạng viết tắt của should not, thường dùng để khuyên ai đó không nên làm một việc nào đó.

Ví dụ:

  • You should drink enough water every day. (Bạn nên uống đủ nước mỗi ngày.)
  • Students should listen to their teachers. (Học sinh nên lắng nghe thầy cô.)
  • You shouldn’t eat too much candy. (Bạn không nên ăn quá nhiều kẹo.)
  • We shouldn’t throw rubbish into rivers. (Chúng ta không nên vứt rác xuống sông.)

Trong Tiếng Anh 6, cấu trúc này thường xuất hiện trong những tình huống thực tế. Chẳng hạn, khi một người bạn bị mệt, em có thể khuyên bạn nghỉ ngơi; khi nói về môi trường, em có thể đề xuất mọi người hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần.

Công thức Should và Shouldn’t

Học sinh có thể ghi nhớ các cấu trúc cơ bản thông qua bảng sau:

Dạng câuCông thức
Khẳng địnhS + should + V nguyên mẫu
Phủ địnhS + shouldn’t + V nguyên mẫu
Nghi vấnShould + S + V nguyên mẫu?
Trả lời đồng ýYes, S + should.
Trả lời phủ địnhNo, S + shouldn’t.

Trong đó, S là chủ ngữ và V là động từ nguyên mẫu không có to.

Ví dụ:

  • Khẳng định: She should eat more vegetables.
  • Phủ định: She shouldn’t stay up late.
  • Nghi vấn: Should we recycle plastic bottles?
  • Trả lời đồng ý: Yes, we should.
  • Trả lời phủ định: No, we shouldn’t.

Lưu ý quan trọng: Động từ đứng sau should và shouldn’t luôn giữ nguyên mẫu, không thêm -s, -es, -ing hoặc -ed. Quy tắc này không thay đổi dù chủ ngữ là I, you, he, she, it, we hay they.

Phân biệt Should và Must

Cả should và must đều có thể đề cập đến một hành động cần thực hiện, nhưng mức độ ý nghĩa của chúng khác nhau.

ShouldMust
Dùng để khuyên nhủ hoặc đề xuấtDùng để nhấn mạnh nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc
Người nghe có thể cân nhắc lời khuyênThường thể hiện yêu cầu mạnh hơn
You should exercise regularly.You must follow the school rules.

Ví dụ, You should study harder có nghĩa là bạn nên học chăm chỉ hơn. Trong khi đó, You must wear a helmet nhấn mạnh yêu cầu phải đội mũ bảo hiểm trong tình huống được đề cập.

Kiến thức cần nhớ về Should và Shouldn't lớp 6
Kiến thức cần nhớ về Should và Shouldn’t lớp 6

Bài tập Should và Shouldn’t lớp 6 có đáp án

Các bài tập dưới đây được sắp xếp từ dạng nhận biết đến vận dụng. Học sinh nên tự hoàn thành từng phần trước khi xem đáp án để đánh giá chính xác khả năng ghi nhớ kiến thức.

Bài tập điền Should hoặc Shouldn’t

Yêu cầu: Điền should hoặc shouldn’t vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau.

  1. You have a headache. You ______ get some rest.
  2. Nam eats too much fast food. He ______ eat more vegetables.
  3. Students ______ make noise while the teacher is speaking.
  4. We ______ turn off the lights when leaving a room.
  5. You feel tired. You ______ take a short break.
  6. Children ______ brush their teeth before going to bed.
  7. People ______ throw rubbish into the lake.
  8. You have an important test tomorrow. You ______ stay up all night playing games.

Đáp án:

  1. should
  2. should
  3. shouldn’t
  4. should
  5. should
  6. should
  7. shouldn’t
  8. shouldn’t

Bài tập trắc nghiệm Should và Shouldn’t

Yêu cầu: Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu.

Câu 1. You have a sore throat. You ______ drink some warm water.

  1. should
  2. shouldn’t
  3. should to

Câu 2. Students ______ copy their classmates’ answers during a test.

  1. should
  2. shouldn’t
  3. shoulds

Câu 3. We ______ plant more trees to protect the environment.

  1. shouldn’t
  2. should
  3. must to

Câu 4. ______ I ask my teacher for help?

  1. Do should
  2. Should
  3. Should to

Câu 5. My brother ______ go to bed late because he has to get up early.

  1. shouldn’t
  2. should
  3. don’t should

Đáp án và giải thích:

CâuĐáp ánGiải thích
1AUống nước ấm là một lời khuyên phù hợp trong tình huống này.
2BHọc sinh không nên sao chép đáp án trong giờ kiểm tra.
3BTrồng thêm cây là hành động tích cực đối với môi trường.
4BCâu hỏi dùng cấu trúc Should + S + V nguyên mẫu?
5AKhông nên đi ngủ muộn khi phải thức dậy sớm.

Bài tập Should và Shouldn’t theo chủ đề trường học

Yêu cầu: Hoàn thành các câu bằng should hoặc shouldn’t.

  1. Students ______ arrive at school on time.
  2. You ______ forget to bring your books to class.
  3. We ______ listen carefully to our teachers.
  4. Students ______ run in the corridors.
  5. You ______ ask questions when you do not understand a lesson.
  6. We ______ keep our classroom clean.

Đáp án: 1. should; 2. shouldn’t; 3. should; 4. shouldn’t; 5. should; 6. should.

Bài tập Should và Shouldn’t về sức khỏe

Yêu cầu: Điền should hoặc shouldn’t để diễn đạt lời khuyên phù hợp.

  1. You ______ eat a balanced diet.
  2. Children ______ spend too much time sitting in front of a screen.
  3. We ______ exercise regularly.
  4. You ______ ignore a serious health problem.
  5. People ______ get enough sleep every night.
  6. You ______ eat too many sweets.

Đáp án: 1. should; 2. shouldn’t; 3. should; 4. shouldn’t; 5. should; 6. shouldn’t.

Bài tập Should và Shouldn’t về môi trường

Yêu cầu: Hoàn thành các câu sau bằng cấu trúc thích hợp.

  1. We ______ recycle paper and plastic bottles.
  2. People ______ waste clean water.
  3. Students ______ plant trees at school.
  4. You ______ leave rubbish on the beach.
  5. Everyone ______ use reusable shopping bags.
  6. We ______ burn plastic waste.

Đáp án: 1. should; 2. shouldn’t; 3. should; 4. shouldn’t; 5. should; 6. shouldn’t.

Bài tập viết câu với Should và Shouldn’t

Yêu cầu: Sắp xếp các từ gợi ý thành câu hoàn chỉnh, sử dụng should hoặc shouldn’t.

  1. Lan / study harder / for the English test.
  2. You / eat / too much fast food.
  3. We / save water / at home.
  4. Children / play / near a busy road.
  5. Nam / go to bed early / before the exam.

Đáp án tham khảo:

  1. Lan should study harder for the English test.
  2. You shouldn’t eat too much fast food.
  3. We should save water at home.
  4. Children shouldn’t play near a busy road.
  5. Nam should go to bed early before the exam.

Lưu ý: Với dạng bài viết câu, học sinh có thể đưa ra cách diễn đạt khác nếu câu đúng ngữ pháp và phù hợp với tình huống.

Bài tập viết lại câu sử dụng Should và Shouldn’t

Yêu cầu: Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không thay đổi, dùng từ gợi ý trong ngoặc.

  1. It is a good idea for you to drink more water. (should)
  2. It is not a good idea to stay up late. (shouldn’t)
  3. I advise Nam to practise speaking English every day. (should)
  4. It is not good for children to spend all day playing games. (shouldn’t)
  5. I think we need to protect wild animals. (should)

Đáp án tham khảo:

  1. You should drink more water.
  2. You shouldn’t stay up late.
  3. Nam should practise speaking English every day.
  4. Children shouldn’t spend all day playing games.
  5. We should protect wild animals.

Bài tập Should và Shouldn’t lớp 6 Global Success

Để vận dụng kiến thức linh hoạt hơn, học sinh có thể luyện tập với các tình huống gần gũi trong học tập và cuộc sống. Đây cũng là cách ôn ngữ pháp phù hợp khi học Tiếng Anh 6 theo chương trình Global Success.

Bài tập vận dụng theo ngữ cảnh

Yêu cầu: Đọc tình huống và chọn đáp án đúng.

Câu 1. Your friend feels sick but wants to play football. He ______ stay at home and rest.

  1. should
  2. shouldn’t

Câu 2. Your school is organising a clean-up day. Students ______ join the activity.

  1. should
  2. shouldn’t

Câu 3. There is a sign saying “Keep off the grass”. Visitors ______ walk on the grass.

  1. should
  2. shouldn’t

Câu 4. Your sister has an English test tomorrow. She ______ review her lessons.

  1. should
  2. shouldn’t

Câu 5. Your classmates are using reusable water bottles. You ______ do the same to reduce plastic waste.

  1. should
  2. shouldn’t

Đáp án và giải thích:

CâuĐáp ánGiải thích
1ANghỉ ngơi là lựa chọn phù hợp khi cảm thấy không khỏe.
2ATham gia hoạt động vệ sinh giúp giữ gìn môi trường.
3BBiển báo yêu cầu khách không đi lên bãi cỏ.
4AÔn bài giúp chuẩn bị tốt hơn cho bài kiểm tra.
5ASử dụng bình nước cá nhân góp phần giảm rác thải nhựa.

Mẹo làm bài theo chương trình Global Success

Để nâng cao độ chính xác khi làm bài tập should và shouldn’t lớp 6, học sinh nên áp dụng một số phương pháp sau:

  • Đọc kỹ tình huống: Xác định hành động được khuyến khích hay cần tránh trước khi chọn đáp án.
  • Ghi nhớ công thức: Sau should và shouldn’t luôn là động từ nguyên mẫu không có to.
  • Xét nghĩa của cả câu: Không nên chọn đáp án chỉ dựa vào một từ riêng lẻ mà cần hiểu nội dung tổng thể.
  • Luyện nhiều dạng bài: Kết hợp bài điền từ, trắc nghiệm, viết câu và vận dụng theo ngữ cảnh.
  • Kiểm tra lại lỗi sai: Sau khi đối chiếu đáp án, hãy làm lại những câu sai và giải thích lý do lựa chọn.

Tham khảo bài tập Should và Shouldn’t lớp 6 Violet như thế nào?

Khi tìm kiếm tài liệu ôn tập, học sinh có thể bắt gặp cụm từ bài tập should và shouldn’t lớp 6 Violet. Các nguồn tài liệu học tập trực tuyến có thể giúp các em tiếp cận thêm dạng câu hỏi, phiếu bài tập hoặc đề kiểm tra để luyện tập.

Tuy nhiên, khi lựa chọn tài liệu, học sinh nên chú ý đến độ phù hợp với chương trình đang học, mức độ khó của câu hỏi và tính chính xác của đáp án.

Một số lợi ích khi tham khảo thêm tài liệu gồm:

  • Mở rộng số lượng câu hỏi và dạng bài thực hành.
  • Tạo cơ hội luyện tập ngoài sách giáo khoa.
  • Làm quen với cách trình bày bài kiểm tra.

Bên cạnh đó, các em cũng cần lưu ý rằng nội dung giữa những tài liệu khác nhau có thể không đồng đều. Một số bài tập có thể vượt quá trình độ hiện tại hoặc có phần giải thích chưa đầy đủ.

Cách học hiệu quả là ưu tiên kiến thức trên lớp và sách giáo khoa, sau đó sử dụng tài liệu bổ sung để luyện tập. Thay vì chỉ ghi nhớ đáp án, học sinh nên hiểu vì sao một tình huống cần dùng should hay shouldn’t.

Những lỗi thường gặp khi làm bài tập Should và Shouldn’t

Thêm “to” sau Should

Một lỗi phổ biến là sử dụng to trước động từ chính sau should.

  • Sai: You should to study harder.
  • Đúng: You should study harder.

Should là động từ khuyết thiếu nên theo sau trực tiếp bởi động từ nguyên mẫu không có to.

Chia động từ theo chủ ngữ

Một số học sinh vẫn thêm -s hoặc -es vào động từ sau should khi chủ ngữ là he, she hoặc it.

  • Sai: She should goes to school early.
  • Đúng: She should go to school early.

Dù chủ ngữ thay đổi, động từ theo sau should vẫn giữ nguyên mẫu.

Dùng sai dạng phủ định

Khi muốn diễn đạt lời khuyên không nên làm điều gì, học sinh cần sử dụng shouldn’t hoặc should not.

  • Sai: You don’t should eat too much candy.
  • Đúng: You shouldn’t eat too much candy.

Không sử dụng trợ động từ don’t trực tiếp trước should trong cấu trúc này.

Nhầm lẫn giữa Should và Must

Should chủ yếu diễn đạt lời khuyên hoặc đề xuất, còn must nhấn mạnh nghĩa vụ hay yêu cầu bắt buộc.

  • You should exercise more. (Bạn nên tập thể dục nhiều hơn.)
  • You must follow the safety rules. (Bạn phải tuân thủ các quy tắc an toàn.)

Khi làm bài, hãy đọc toàn bộ ngữ cảnh để xác định người nói đang đưa ra lời khuyên hay nhấn mạnh một yêu cầu.

Cách ôn tập Should và Shouldn't hiệu quả tại nhà
Cách ôn tập Should và Shouldn’t hiệu quả tại nhà

Cách ôn tập Should và Shouldn’t hiệu quả tại nhà

Để ghi nhớ cấu trúc lâu hơn, học sinh lớp 6 nên kết hợp học lý thuyết với thực hành thường xuyên. Có thể bắt đầu bằng việc viết công thức vào vở, sau đó tự đặt câu về những tình huống quen thuộc như giờ học, thói quen sinh hoạt và bảo vệ môi trường.

Sau mỗi bài tập, các em nên đối chiếu đáp án, đánh dấu câu sai và viết lại câu đúng. Nếu thường xuyên mắc lỗi với động từ nguyên mẫu, hãy dành thêm thời gian luyện dạng bài này trước khi chuyển sang các dạng khó hơn.

Ngoài ra, việc tự đưa ra lời khuyên bằng tiếng Anh cũng giúp học sinh hiểu cách sử dụng cấu trúc trong giao tiếp. Chẳng hạn, các em có thể viết những câu như You should do your homework hoặc You shouldn’t play games too late để liên hệ kiến thức với cuộc sống hằng ngày.

Tóm lại, để làm tốt bài tập should và shouldn’t lớp 6, học sinh cần nắm chắc công thức, hiểu ý nghĩa của từng cấu trúc và luyện tập đa dạng dạng bài. Việc chủ động sửa lỗi sau mỗi lần thực hành sẽ giúp các em củng cố kiến thức, sử dụng ngữ pháp chính xác hơn và tự tin khi làm bài kiểm tra Tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp về Should và Shouldn’t lớp 6

Sau Should có dùng V-ing không?

Không. Sau should luôn dùng động từ nguyên mẫu không có to.

Ví dụ: You should study harder. Không dùng You should studying harder.

Should có thay đổi theo chủ ngữ không?

Không. Should giữ nguyên với tất cả các chủ ngữ như I, you, he, she, it, we và they.

Ví dụ: I should exercise. She should exercise. They should exercise.

Should và Ought to khác nhau như thế nào?

Cả hai cấu trúc đều có thể dùng để đưa ra lời khuyên. Tuy nhiên, should phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và là cấu trúc phù hợp để ưu tiên ôn tập ở trình độ lớp 6.

Ví dụ: You should see a doctor. / You ought to see a doctor.

Có thể dùng Should trong câu hỏi không?

Có. Câu hỏi được hình thành theo công thức Should + S + V nguyên mẫu?

Ví dụ: Should I ask my teacher for help?

Câu trả lời ngắn có thể là Yes, you should hoặc No, you shouldn’t.

Should có dùng với mọi chủ ngữ không?

Có. Should không chia theo ngôi và luôn đi cùng động từ nguyên mẫu.

Ví dụ: He should study harder. Không dùng He should studies harder.

Từ khóa:

  • bài tập should và shouldn’t lớp 6
  • bài tập should và shouldn’t lớp 6 Violet
  • bài tập should và shouldn’t lớp 6 Global Success
  • công thức should và shouldn’t lớp 6
  • bài tập động từ khuyết thiếu lớp 6